TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́ставить

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
výstavitʹ[ˈvɨstəvʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́ставить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́ставить nghĩa là đặt ra, bày ra.

Nghĩa của вы́ставить

Động từ

  1. Đặt ra, bày ra, trưng bày; đưa ra (ứng cử viên, yêu cầu); đuổi ra (khỏi đâu).

Chia động từ вы́ставить

NgôiTương lai
явы́ставлю
тывы́ставишь
он / она́ / оно́вы́ставит
мывы́ставим
вывы́ставите
они́вы́ставят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́ставил
Giống cái (она́)вы́ставила
Giống trung (оно́)вы́ставило
Số nhiều (они́)вы́ставили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́стави
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́ставьте

Họ từ của вы́ставить

Câu ví dụ với вы́ставить

  • Мне нужно выставить свои часы на две минуты вперёд. Tôi phải đặt đồng hồ đeo tay sớm hơn hai phút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3886407

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

выставить nghĩa là gì?

выставить (động từ) nghĩa là đặt ra, bày ra.

выставить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́ставить (phiên âm Latinh výstavitʹ, IPA [ˈvɨstəvʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.