вы́ставить
Dấu sắc trên вы́ставить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́ставить nghĩa là đặt ra, bày ra.
Nghĩa của вы́ставить
Động từ
- Đặt ra, bày ra, trưng bày; đưa ra (ứng cử viên, yêu cầu); đuổi ra (khỏi đâu).
Chia động từ вы́ставить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́ставлю |
| ты | вы́ставишь |
| он / она́ / оно́ | вы́ставит |
| мы | вы́ставим |
| вы | вы́ставите |
| они́ | вы́ставят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́ставил |
| Giống cái (она́) | вы́ставила |
| Giống trung (оно́) | вы́ставило |
| Số nhiều (они́) | вы́ставили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́стави |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́ставьте |
Họ từ của вы́ставить
Câu ví dụ với вы́ставить
- Мне нужно выставить свои часы на две минуты вперёд. Tôi phải đặt đồng hồ đeo tay sớm hơn hai phút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3886407
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
выставить nghĩa là gì?
выставить (động từ) nghĩa là đặt ra, bày ra.
выставить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́ставить (phiên âm Latinh výstavitʹ, IPA [ˈvɨstəvʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.