вы́спаться
Dấu sắc trên вы́спаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́спаться nghĩa là ngủ nướng.
Nghĩa của вы́спаться
Động từ
- Ngủ nướng.
Chia động từ вы́спаться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́сплюсь |
| ты | вы́спишься |
| он / она́ / оно́ | вы́спится |
| мы | вы́спимся |
| вы | вы́спитесь |
| они́ | вы́спятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́спался |
| Giống cái (она́) | вы́спалась |
| Giống trung (оно́) | вы́спалось |
| Số nhiều (они́) | вы́спались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́спись |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́спитесь |
Câu hỏi thường gặp
выспаться nghĩa là gì?
выспаться (động từ) nghĩa là ngủ nướng.
выспаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́спаться (phiên âm Latinh výspatʹsja, IPA [ˈvɨspət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.