TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́спаться

thể hoàn thành
výspatʹsja[ˈvɨspət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́спаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́спаться nghĩa là ngủ nướng.

Nghĩa của вы́спаться

Động từ

  1. Ngủ nướng.

Chia động từ вы́спаться

NgôiTương lai
явы́сплюсь
тывы́спишься
он / она́ / оно́вы́спится
мывы́спимся
вывы́спитесь
они́вы́спятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́спался
Giống cái (она́)вы́спалась
Giống trung (оно́)вы́спалось
Số nhiều (они́)вы́спались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́спись
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́спитесь

Câu hỏi thường gặp

выспаться nghĩa là gì?

выспаться (động từ) nghĩa là ngủ nướng.

выспаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́спаться (phiên âm Latinh výspatʹsja, IPA [ˈvɨspət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.