выста́иваться
Dấu sắc trên выста́иваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выста́иваться nghĩa là hãm kỹ, hãm ngon, nghỉ lấy hơi, nghỉ lấy sức.
Nghĩa của выста́иваться
Động từ
- о вине и т. п. [được] hãm kỹ, hãm ngon, hãm đậm.
- о лощади Nghỉ lấy hơi, nghỉ lấy sức.
Cặp thể của выста́иваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выста́иваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выста́иваюсь |
| ты | выста́иваешься |
| он / она́ / оно́ | выста́ивается |
| мы | выста́иваемся |
| вы | выста́иваетесь |
| они́ | выста́иваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выстаиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выста́ивался |
| Giống cái (она́) | выста́ивалась |
| Giống trung (оно́) | выста́ивалось |
| Số nhiều (они́) | выста́ивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выста́ивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выста́ивайтесь |
Câu hỏi thường gặp
выстаиваться nghĩa là gì?
выстаиваться (động từ) nghĩa là hãm kỹ, hãm ngon, nghỉ lấy hơi, nghỉ lấy sức.
выстаиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выста́иваться (phiên âm Latinh vystáivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.