TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́стояться

thể hoàn thành
výstojatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́стояться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́стояться nghĩa là hãm kỹ, hãm ngon, nghỉ lấy hơi, nghỉ lấy sức.

Nghĩa của вы́стояться

Thể hoàn thành của выста́иваться.

Động từ

  1. [được] hãm kỹ, hãm ngon, hãm đậm.
  2. Nghỉ lấy hơi, nghỉ lấy sức.

Cặp thể của вы́стояться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́стояться

NgôiTương lai
явы́стоюсь
тывы́стоишься
он / она́ / оно́вы́стоится
мывы́стоимся
вывы́стоитесь
они́вы́стоятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́стоялся
Giống cái (она́)вы́стоялась
Giống trung (оно́)вы́стоялось
Số nhiều (они́)вы́стоялись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́стойся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́стойтесь

Câu hỏi thường gặp

выстояться nghĩa là gì?

выстояться (động từ) nghĩa là hãm kỹ, hãm ngon, nghỉ lấy hơi, nghỉ lấy sức.

выстояться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́стояться (phiên âm Latinh výstojatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.