выста́ивать
Dấu sắc trên выста́ивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выста́ивать nghĩa là đứng lâu, đứng, đứng vững.
Nghĩa của выста́ивать
Động từ
- Đứng lâu, đứng.
- выста́ивать часа́ми в о́чередиđứng xếp hàng mấy tiếng đồng hồ
- выдерживать Đứng vững ((cũng) (nghĩa bóng)).
- э́то зда́ние вы́стоит ещё мно́го летtòa nhà này sẽ còn đứng vững nhiều năm nữa
Cặp thể của выста́ивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выста́ивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выста́иваю |
| ты | выста́иваешь |
| он / она́ / оно́ | выста́ивает |
| мы | выста́иваем |
| вы | выста́иваете |
| они́ | выста́ивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выстаивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выста́ивал |
| Giống cái (она́) | выста́ивала |
| Giống trung (оно́) | выста́ивало |
| Số nhiều (они́) | выста́ивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выста́ивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выста́ивайте |
Câu hỏi thường gặp
выстаивать nghĩa là gì?
выстаивать (động từ) nghĩa là đứng lâu, đứng, đứng vững.
выстаивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выста́ивать (phiên âm Latinh vystáivatʹ, IPA [vɨˈstaɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.