TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́стлать

thể hoàn thành
výstlatʹ[ˈvɨstɫətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́стлать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́стлать nghĩa là trải, rải, lát.

Nghĩa của вы́стлать

Thể hoàn thành của выстила́ть.

Động từ

  1. Trải, rải, giải.
  2. Lát.

Cặp thể của вы́стлать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́стлать

NgôiTương lai
явы́стелю
тывы́стелешь
он / она́ / оно́вы́стелет
мывы́стелем
вывы́стелете
они́вы́стелют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́стлал
Giống cái (она́)вы́стлала
Giống trung (оно́)вы́стлало
Số nhiều (они́)вы́стлали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́стели
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́стелите

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вы́стлать

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

выстлать nghĩa là gì?

выстлать (động từ) nghĩa là trải, rải, lát.

выстлать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́стлать (phiên âm Latinh výstlatʹ, IPA [ˈvɨstɫətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.