вы́стлать
Dấu sắc trên вы́стлать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́стлать nghĩa là trải, rải, lát.
Nghĩa của вы́стлать
Thể hoàn thành của выстила́ть.
Động từ
- Trải, rải, giải.
- Lát.
Cặp thể của вы́стлать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́стлать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́стелю |
| ты | вы́стелешь |
| он / она́ / оно́ | вы́стелет |
| мы | вы́стелем |
| вы | вы́стелете |
| они́ | вы́стелют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́стлал |
| Giống cái (она́) | вы́стлала |
| Giống trung (оно́) | вы́стлало |
| Số nhiều (они́) | вы́стлали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́стели |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́стелите |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вы́стлать
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
выстлать nghĩa là gì?
выстлать (động từ) nghĩa là trải, rải, lát.
выстлать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́стлать (phiên âm Latinh výstlatʹ, IPA [ˈvɨstɫətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.