TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

устла́ть

thể hoàn thành
ustlátʹ[ʊstˈɫatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên устла́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

устла́ть nghĩa là trải khắp, phủ đầy.

Nghĩa của устла́ть

Thể hoàn thành của устила́ть.

Động từ

  1. Trải khắp, phủ đầy.

Cặp thể của устла́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ устла́ть

NgôiTương lai
яустелю́
тыусте́лешь
он / она́ / оно́усте́лет
мыусте́лем
выусте́лете
они́усте́лют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)устла́л
Giống cái (она́)устла́ла
Giống trung (оно́)устла́ло
Số nhiều (они́)устла́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)устели́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)устели́те

Câu hỏi thường gặp

устлать nghĩa là gì?

устлать (động từ) nghĩa là trải khắp, phủ đầy.

устлать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là устла́ть (phiên âm Latinh ustlátʹ, IPA [ʊstˈɫatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.