вы́страдать
Dấu sắc trên вы́страдать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́страдать nghĩa là chịu nhiều đau khổ, bị đau khổ nhiều.
Nghĩa của вы́страдать
Động từ
- Chịu nhiều đau khổ, bị đau khổ nhiều. + đối cách
- он мно́го вы́страдалanh ấy đã bị đau khổ nhiều
- достичь страданием Đạt được... sau nhiều đau khổ. + đối cách
- вы́страдать своё сча́стьеđạt được hạnh phúc sau nhiều đau khổ
Chia động từ вы́страдать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́страдаю |
| ты | вы́страдаешь |
| он / она́ / оно́ | вы́страдает |
| мы | вы́страдаем |
| вы | вы́страдаете |
| они́ | вы́страдают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́страдал |
| Giống cái (она́) | вы́страдала |
| Giống trung (оно́) | вы́страдало |
| Số nhiều (они́) | вы́страдали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́страдай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́страдайте |
Họ từ của вы́страдать
Câu hỏi thường gặp
выстрадать nghĩa là gì?
выстрадать (động từ) nghĩa là chịu nhiều đau khổ, bị đau khổ nhiều.
выстрадать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́страдать (phiên âm Latinh výstradatʹ, IPA [ˈvɨstrədətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.