TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́страдать

thể hoàn thành
výstradatʹ[ˈvɨstrədətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́страдать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́страдать nghĩa là chịu nhiều đau khổ, bị đau khổ nhiều.

Nghĩa của вы́страдать

Động từ

  1. Chịu nhiều đau khổ, bị đau khổ nhiều. + đối cách
    • он мно́го вы́страдалanh ấy đã bị đau khổ nhiều
  2. достичь страданием Đạt được... sau nhiều đau khổ. + đối cách
    • вы́страдать своё сча́стьеđạt được hạnh phúc sau nhiều đau khổ

Chia động từ вы́страдать

NgôiTương lai
явы́страдаю
тывы́страдаешь
он / она́ / оно́вы́страдает
мывы́страдаем
вывы́страдаете
они́вы́страдают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́страдал
Giống cái (она́)вы́страдала
Giống trung (оно́)вы́страдало
Số nhiều (они́)вы́страдали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́страдай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́страдайте

Họ từ của вы́страдать

Câu hỏi thường gặp

выстрадать nghĩa là gì?

выстрадать (động từ) nghĩa là chịu nhiều đau khổ, bị đau khổ nhiều.

выстрадать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́страдать (phiên âm Latinh výstradatʹ, IPA [ˈvɨstrədətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.