TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́стоять

thể hoàn thành
výstojatʹ[ˈvɨstə(j)ɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́стоять chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́стоять nghĩa là đứng lâu, đứng, đứng vững.

Nghĩa của вы́стоять

Thể hoàn thành của выста́ивать.

Động từ

  1. Đứng lâu, đứng.
  2. Đứng vững ((cũng) (nghĩa bóng)).
  3. Chống chọi.

Cặp thể của вы́стоять

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́стоять

NgôiTương lai
явы́стою
тывы́стоишь
он / она́ / оно́вы́стоит
мывы́стоим
вывы́стоите
они́вы́стоят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́стоял
Giống cái (она́)вы́стояла
Giống trung (оно́)вы́стояло
Số nhiều (они́)вы́стояли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́стой
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́стойте

Câu hỏi thường gặp

выстоять nghĩa là gì?

выстоять (động từ) nghĩa là đứng lâu, đứng, đứng vững.

выстоять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́стоять (phiên âm Latinh výstojatʹ, IPA [ˈvɨstə(j)ɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.