вы́стоять
Dấu sắc trên вы́стоять chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́стоять nghĩa là đứng lâu, đứng, đứng vững.
Nghĩa của вы́стоять
Thể hoàn thành của выста́ивать.
Động từ
- Đứng lâu, đứng.
- Đứng vững ((cũng) (nghĩa bóng)).
- Chống chọi.
Cặp thể của вы́стоять
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́стоять
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́стою |
| ты | вы́стоишь |
| он / она́ / оно́ | вы́стоит |
| мы | вы́стоим |
| вы | вы́стоите |
| они́ | вы́стоят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́стоял |
| Giống cái (она́) | вы́стояла |
| Giống trung (оно́) | вы́стояло |
| Số nhiều (они́) | вы́стояли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́стой |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́стойте |
Câu hỏi thường gặp
выстоять nghĩa là gì?
выстоять (động từ) nghĩa là đứng lâu, đứng, đứng vững.
выстоять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́стоять (phiên âm Latinh výstojatʹ, IPA [ˈvɨstə(j)ɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.