TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́ступ

giống đựcbất động vật
výstup[ˈvɨstʊp] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́ступ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́ступ nghĩa là chỗ nhô ra, lồi lên.

Nghĩa của вы́ступ

Danh từ

  1. Chỗ nhô ra, lồi lên, trồi lên, gồ lên.

Biến cách của вы́ступ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вы́ступвы́ступы
Sinh cách кого? чего?вы́ступавы́ступов
Tặng cách кому? чему?вы́ступувы́ступам
Đối cách кого? что?вы́ступвы́ступы
Công cụ cách кем? чем?вы́ступомвы́ступами
Giới cách о ком? о чём?вы́ступевы́ступах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

выступ nghĩa là gì?

выступ (danh từ) nghĩa là chỗ nhô ra, lồi lên.

выступ đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́ступ (phiên âm Latinh výstup, IPA [ˈvɨstʊp]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.