вы́ступ
giống đựcbất động vật
výstup[ˈvɨstʊp]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên вы́ступ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́ступ nghĩa là chỗ nhô ra, lồi lên.
Nghĩa của вы́ступ
Danh từ
- Chỗ nhô ra, lồi lên, trồi lên, gồ lên.
Biến cách của вы́ступ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | вы́ступ | вы́ступы |
| Sinh cách кого? чего? | вы́ступа | вы́ступов |
| Tặng cách кому? чему? | вы́ступу | вы́ступам |
| Đối cách кого? что? | вы́ступ | вы́ступы |
| Công cụ cách кем? чем? | вы́ступом | вы́ступами |
| Giới cách о ком? о чём? | вы́ступе | вы́ступах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
выступ nghĩa là gì?
выступ (danh từ) nghĩa là chỗ nhô ra, lồi lên.
выступ đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́ступ (phiên âm Latinh výstup, IPA [ˈvɨstʊp]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.