высту́кивать
Dấu sắc trên высту́кивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
высту́кивать nghĩa là gõ, đánh.
Nghĩa của высту́кивать
Động từ
- Gõ, đánh, đập.
- высту́кивать ритмđánh (gõ, đập) nhịp
- мед.gõ
Cặp thể của высту́кивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ высту́кивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | высту́киваю |
| ты | высту́киваешь |
| он / она́ / оно́ | высту́кивает |
| мы | высту́киваем |
| вы | высту́киваете |
| они́ | высту́кивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выстукивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | высту́кивал |
| Giống cái (она́) | высту́кивала |
| Giống trung (оно́) | высту́кивало |
| Số nhiều (они́) | высту́кивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | высту́кивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | высту́кивайте |
Câu hỏi thường gặp
выстукивать nghĩa là gì?
выстукивать (động từ) nghĩa là gõ, đánh.
выстукивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là высту́кивать (phiên âm Latinh vystúkivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.