выступа́ть
Dấu sắc trên выступа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выступа́ть nghĩa là biểu diễn.
Nghĩa của выступа́ть
Động từ
- Biểu diễn.
Cặp thể của выступа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выступа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выступа́ю |
| ты | выступа́ешь |
| он / она́ / оно́ | выступа́ет |
| мы | выступа́ем |
| вы | выступа́ете |
| они́ | выступа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выступать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выступа́л |
| Giống cái (она́) | выступа́ла |
| Giống trung (оно́) | выступа́ло |
| Số nhiều (они́) | выступа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выступа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выступа́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với выступа́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của выступа́ть
Câu ví dụ với выступа́ть
- Он выступает против этой инициативы. Anh ta phản đối sáng kiến này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7320587
- Что, если бы ты выступал с речью, и никто не пришёл? Nếu bạn phát biểu nhưng không ai tới thì sao? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2974101
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
выступать nghĩa là gì?
выступать (động từ) nghĩa là biểu diễn.
выступать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выступа́ть (phiên âm Latinh vystupátʹ, IPA [vɨstʊˈpatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.