вы́считать
Dấu sắc trên вы́считать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́считать nghĩa là tính, tính toán, khấu trừ, khấu đi.
Nghĩa của вы́считать
Thể hoàn thành của высчи́тывать.
Động từ
- Tính, tính toán.
- Khấu trừ, khấu đi, trừ đi.
Cặp thể của вы́считать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́считать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́считаю |
| ты | вы́считаешь |
| он / она́ / оно́ | вы́считает |
| мы | вы́считаем |
| вы | вы́считаете |
| они́ | вы́считают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́считал |
| Giống cái (она́) | вы́считала |
| Giống trung (оно́) | вы́считало |
| Số nhiều (они́) | вы́считали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́считай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́считайте |
Câu hỏi thường gặp
высчитать nghĩa là gì?
высчитать (động từ) nghĩa là tính, tính toán, khấu trừ, khấu đi.
высчитать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́считать (phiên âm Latinh výsčitatʹ, IPA [ˈvɨɕːɪtətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.