вы́сушить
Dấu sắc trên вы́сушить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́сушить nghĩa là sấy, phơi, làm khô khốc, làm cạn ráo.
Nghĩa của вы́сушить
Thể hoàn thành của суши́ть.
Động từ
- Sấy, phơi, hong, hơ; (thể hoàn thành) sấy khô, phơi khô, hong khô, hơ khô.
- Làm... khô khốc, làm... cạn ráo, làm... khô hạn.
- Sấy, hong.
Cặp thể của вы́сушить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́сушить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́сушу |
| ты | вы́сушишь |
| он / она́ / оно́ | вы́сушит |
| мы | вы́сушим |
| вы | вы́сушите |
| они́ | вы́сушат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́сушил |
| Giống cái (она́) | вы́сушила |
| Giống trung (оно́) | вы́сушило |
| Số nhiều (они́) | вы́сушили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́суши |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́сушите |
Họ từ của вы́сушить
Câu ví dụ với вы́сушить
- Мне нужно высушить голову. Tôi cần sấy tóc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13874468
- Мне нужно высушить волосы. Tôi cần sấy tóc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13874470
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
высушить nghĩa là gì?
высушить (động từ) nghĩa là sấy, phơi, làm khô khốc, làm cạn ráo.
высушить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́сушить (phiên âm Latinh výsušitʹ, IPA [ˈvɨsʊʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.