TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

высчи́тывать

thể chưa hoàn thành
vysčítyvatʹ[vɨˈɕːitɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên высчи́тывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

высчи́тывать nghĩa là tính, tính toán, khấu trừ, khấu đi.

Nghĩa của высчи́тывать

Động từ

  1. Tính, tính toán.
  2. удерживать Khấu trừ, khấu đi, trừ đi.

Cặp thể của высчи́тывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ высчи́тывать

NgôiHiện tại
явысчи́тываю
тывысчи́тываешь
он / она́ / оно́высчи́тывает
мывысчи́тываем
вывысчи́тываете
они́высчи́тывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + высчитывать.

Quá khứ

Giống đực (он)высчи́тывал
Giống cái (она́)высчи́тывала
Giống trung (оно́)высчи́тывало
Số nhiều (они́)высчи́тывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)высчи́тывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)высчи́тывайте

Câu hỏi thường gặp

высчитывать nghĩa là gì?

высчитывать (động từ) nghĩa là tính, tính toán, khấu trừ, khấu đi.

высчитывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là высчи́тывать (phiên âm Latinh vysčítyvatʹ, IPA [vɨˈɕːitɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.