выта́лкивать
Dấu sắc trên выта́лкивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выта́лкивать nghĩa là đuổi ra.
Nghĩa của выта́лкивать
Động từ
- выгонять Đuổi... ra.
Cặp thể của выта́лкивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выта́лкивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выта́лкиваю |
| ты | выта́лкиваешь |
| он / она́ / оно́ | выта́лкивает |
| мы | выта́лкиваем |
| вы | выта́лкиваете |
| они́ | выта́лкивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выталкивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выта́лкивал |
| Giống cái (она́) | выта́лкивала |
| Giống trung (оно́) | выта́лкивало |
| Số nhiều (они́) | выта́лкивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выта́лкивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выта́лкивайте |
Câu hỏi thường gặp
выталкивать nghĩa là gì?
выталкивать (động từ) nghĩa là đuổi ra.
выталкивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выта́лкивать (phiên âm Latinh vytálkivatʹ, IPA [vɨˈtaɫkʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.