вы́терпеть
Dấu sắc trên вы́терпеть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́терпеть nghĩa là chịu được, nhịn được.
Nghĩa của вы́терпеть
Động từ
- Chịu được, nhịn được, nén được, chịu đựng được.
- он не вы́терпел и посмотре́лanh ấy không nhịn được vào đã nhìn
- не вы́терпев бо́ли, он закрича́лkhông chịu đau được, anh ấy đã kêu lên
Chia động từ вы́терпеть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́терплю |
| ты | вы́терпишь |
| он / она́ / оно́ | вы́терпит |
| мы | вы́терпим |
| вы | вы́терпите |
| они́ | вы́терпят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́терпел |
| Giống cái (она́) | вы́терпела |
| Giống trung (оно́) | вы́терпело |
| Số nhiều (они́) | вы́терпели |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́терпи |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́терпите |
Câu hỏi thường gặp
вытерпеть nghĩa là gì?
вытерпеть (động từ) nghĩa là chịu được, nhịn được.
вытерпеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́терпеть (phiên âm Latinh výterpetʹ, IPA [ˈvɨtʲɪrpʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.