TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́терпеть

thể hoàn thành
výterpetʹ[ˈvɨtʲɪrpʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́терпеть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́терпеть nghĩa là chịu được, nhịn được.

Nghĩa của вы́терпеть

Động từ

  1. Chịu được, nhịn được, nén được, chịu đựng được.
    • он не вы́терпел и посмотре́лanh ấy không nhịn được vào đã nhìn
    • не вы́терпев бо́ли, он закрича́лkhông chịu đau được, anh ấy đã kêu lên

Chia động từ вы́терпеть

NgôiTương lai
явы́терплю
тывы́терпишь
он / она́ / оно́вы́терпит
мывы́терпим
вывы́терпите
они́вы́терпят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́терпел
Giống cái (она́)вы́терпела
Giống trung (оно́)вы́терпело
Số nhiều (они́)вы́терпели

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́терпи
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́терпите

Câu hỏi thường gặp

вытерпеть nghĩa là gì?

вытерпеть (động từ) nghĩa là chịu được, nhịn được.

вытерпеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́терпеть (phiên âm Latinh výterpetʹ, IPA [ˈvɨtʲɪrpʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.