вы́тереться
Dấu sắc trên вы́тереться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́тереться nghĩa là lau mình.
Nghĩa của вы́тереться
Thể hoàn thành của вытира́ться.
Động từ
- Lau mình; (вытирать лицо) lau mặt; (вытирать руки) lau tay.
- khẩu ngữ Sờn đi, mòn đi.
Cặp thể của вы́тереться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́тереться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́трусь |
| ты | вы́трешься |
| он / она́ / оно́ | вы́трется |
| мы | вы́тремся |
| вы | вы́третесь |
| они́ | вы́трутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́терся |
| Giống cái (она́) | вы́терлась |
| Giống trung (оно́) | вы́терлось |
| Số nhiều (они́) | вы́терлись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́трись |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́тритесь |
Câu ví dụ với вы́тереться
- Том вытерся банным полотенцем. Tom lau người bằng khăn tắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2698416
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
вытереться nghĩa là gì?
вытереться (động từ) nghĩa là lau mình.
вытереться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́тереться (phiên âm Latinh výteretʹsja, IPA [ˈvɨtʲɪrʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.