TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́тертый

výtertyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́тертый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́тертый nghĩa là sờn, mòn.

Nghĩa của вы́тертый

Tính từ

  1. поношенный Sờn, mòn.

Biến cách của вы́тертый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвы́тертыйвы́тертоевы́тертаявы́тертые
Sinh cáchвы́тертоговы́тертоговы́тертойвы́тертых
Tặng cáchвы́тертомувы́тертомувы́тертойвы́тертым
Đối cáchвы́тертыйвы́тертоевы́тертуювы́тертые
Công cụ cáchвы́тертымвы́тертымвы́тертойвы́тертыми
Giới cáchвы́тертомвы́тертомвы́тертойвы́тертых
Dạng ngắnвы́тертвы́тертовы́тертавы́терты

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

вытертый nghĩa là gì?

вытертый (tính từ) nghĩa là sờn, mòn.

вытертый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́тертый (phiên âm Latinh výtertyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.