TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́требовать

thể hoàn thành
výtrebovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́требовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́требовать nghĩa là đòi được, đòi kỳ được, đòi đến, gọi đến.

Nghĩa của вы́требовать

Động từ

  1. Đòi được, đòi kỳ được, đòi bằng được. + đối cách
  2. заставлять явиться Đòi đến, gọi đến. + đối cách

Chia động từ вы́требовать

NgôiTương lai
явы́требую
тывы́требуешь
он / она́ / оно́вы́требует
мывы́требуем
вывы́требуете
они́вы́требуют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́требовал
Giống cái (она́)вы́требовала
Giống trung (оно́)вы́требовало
Số nhiều (они́)вы́требовали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́требуй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́требуйте

Câu hỏi thường gặp

вытребовать nghĩa là gì?

вытребовать (động từ) nghĩa là đòi được, đòi kỳ được, đòi đến, gọi đến.

вытребовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́требовать (phiên âm Latinh výtrebovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.