вы́требовать
Dấu sắc trên вы́требовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́требовать nghĩa là đòi được, đòi kỳ được, đòi đến, gọi đến.
Nghĩa của вы́требовать
Động từ
- Đòi được, đòi kỳ được, đòi bằng được. + đối cách
- заставлять явиться Đòi đến, gọi đến. + đối cách
Chia động từ вы́требовать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́требую |
| ты | вы́требуешь |
| он / она́ / оно́ | вы́требует |
| мы | вы́требуем |
| вы | вы́требуете |
| они́ | вы́требуют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́требовал |
| Giống cái (она́) | вы́требовала |
| Giống trung (оно́) | вы́требовало |
| Số nhiều (они́) | вы́требовали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́требуй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́требуйте |
Câu hỏi thường gặp
вытребовать nghĩa là gì?
вытребовать (động từ) nghĩa là đòi được, đòi kỳ được, đòi đến, gọi đến.
вытребовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́требовать (phiên âm Latinh výtrebovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.