TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вытравля́ть

thể chưa hoàn thành
vytravljátʹ[vɨtrɐˈvlʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вытравля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вытравля́ть nghĩa là tẩy sạch, tẩy đi, trừ, diệt.

Nghĩa của вытравля́ть

Động từ

  1. химическим путём Tẩy sạch, tẩy... đi, xóa... đi; (nghĩa bóng) (искоренять) tẩy sạch, xóa sạch.
    • вы́травить что́-л. из па́мятиxóa sạch cái gì trong trí nhớ
  2. истреблять ядом Trừ, diệt, tiêu diệt, diệt trừ, trừ diệt.
  3. делать узор Khắc (bằng chất ăn mòn).

Cặp thể của вытравля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вытравля́ть

NgôiHiện tại
явытравля́ю
тывытравля́ешь
он / она́ / оно́вытравля́ет
мывытравля́ем
вывытравля́ете
они́вытравля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вытравлять.

Quá khứ

Giống đực (он)вытравля́л
Giống cái (она́)вытравля́ла
Giống trung (оно́)вытравля́ло
Số nhiều (они́)вытравля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вытравля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вытравля́йте

Họ từ của вытравля́ть

Câu hỏi thường gặp

вытравлять nghĩa là gì?

вытравлять (động từ) nghĩa là tẩy sạch, tẩy đi, trừ, diệt.

вытравлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вытравля́ть (phiên âm Latinh vytravljátʹ, IPA [vɨtrɐˈvlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.