TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вытрясать

thể chưa hoàn thành
vytrjasatʹ giọng máy của trình duyệt

вытрясать nghĩa là giũ hết, giũ ra, giũ.

Nghĩa của вытрясать

Động từ

  1. высыпать Giũ hết, giũ... ra, đổ... ra.
  2. очищать Giũ.
    • вытряса́ть пыль из ковра́giũ tấm thảm cho sạch bụi

Câu hỏi thường gặp

вытрясать nghĩa là gì?

вытрясать (động từ) nghĩa là giũ hết, giũ ra, giũ.

вытрясать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вытрясать (phiên âm Latinh vytrjasatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.