вытя́гиваться
Dấu sắc trên вытя́гиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вытя́гиваться nghĩa là dài ra, giãn ra.
Nghĩa của вытя́гиваться
Động từ
- растягиваться Dài ra, giãn ra, doãng ra, rão ra.
- khẩu ngữ вырастать Lớn lên.
- он о́чень вы́тянулсяnó đã lớn lên nhiều
- выпрямляться Duỗi người ra, rướn thẳng người.
- ложиться Nằm duỗi người, nằm dài ra.
- лежа́ть вы́тянувшисьnằm dài
Cặp thể của вытя́гиваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вытя́гиваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вытя́гиваюсь |
| ты | вытя́гиваешься |
| он / она́ / оно́ | вытя́гивается |
| мы | вытя́гиваемся |
| вы | вытя́гиваетесь |
| они́ | вытя́гиваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вытягиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вытя́гивался |
| Giống cái (она́) | вытя́гивалась |
| Giống trung (оно́) | вытя́гивалось |
| Số nhiều (они́) | вытя́гивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вытя́гивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вытя́гивайтесь |
Câu hỏi thường gặp
вытягиваться nghĩa là gì?
вытягиваться (động từ) nghĩa là dài ra, giãn ra.
вытягиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вытя́гиваться (phiên âm Latinh vytjágivatʹsja, IPA [vɨˈtʲæɡʲɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.