TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вытя́гиваться

thể chưa hoàn thành
vytjágivatʹsja[vɨˈtʲæɡʲɪvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вытя́гиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вытя́гиваться nghĩa là dài ra, giãn ra.

Nghĩa của вытя́гиваться

Động từ

  1. растягиваться Dài ra, giãn ra, doãng ra, rão ra.
  2. khẩu ngữ вырастать Lớn lên.
    • он о́чень вы́тянулсяnó đã lớn lên nhiều
  3. выпрямляться Duỗi người ra, rướn thẳng người.
  4. ложиться Nằm duỗi người, nằm dài ra.
    • лежа́ть вы́тянувшисьnằm dài

Cặp thể của вытя́гиваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вытя́гиваться

NgôiHiện tại
явытя́гиваюсь
тывытя́гиваешься
он / она́ / оно́вытя́гивается
мывытя́гиваемся
вывытя́гиваетесь
они́вытя́гиваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вытягиваться.

Quá khứ

Giống đực (он)вытя́гивался
Giống cái (она́)вытя́гивалась
Giống trung (оно́)вытя́гивалось
Số nhiều (они́)вытя́гивались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вытя́гивайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вытя́гивайтесь

Câu hỏi thường gặp

вытягиваться nghĩa là gì?

вытягиваться (động từ) nghĩa là dài ra, giãn ra.

вытягиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вытя́гиваться (phiên âm Latinh vytjágivatʹsja, IPA [vɨˈtʲæɡʲɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.