TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вытя́гивать

thể chưa hoàn thành
vytjágivatʹ[vɨˈtʲæɡʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вытя́гивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вытя́гивать nghĩa là kéo dài, kéo căng, duỗi, vươn.

Nghĩa của вытя́гивать

Động từ

  1. Kéo dài, kéo căng, căng... ra, chăng... ra, dăng... ra, kéo thẳng... ra.
  2. распрямлять Duỗi, vươn, giơ.
    • вытя́гивать ше́юrướn (duỗi, vươn) cổ
    • вытя́гивать ру́куchìa (giơ) tay, duỗi tay ra
  3. khẩu ngữ вытаскивать Lấy... ra, rút... ra, lôi... ra, móc... ra, nhổ... ra; (nghĩa bóng) — moi, móc, bắt nói.
    • из него́ сло́ва не вы́тянешьkhông thể moi ở nó một lời nào
  4. удалять тягой Thải ra, xả ra.
  5. высасыванием Hút ra.
    • дым вы́тянулоđã thông khói

Cặp thể của вытя́гивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вытя́гивать

NgôiHiện tại
явытя́гиваю
тывытя́гиваешь
он / она́ / оно́вытя́гивает
мывытя́гиваем
вывытя́гиваете
они́вытя́гивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вытягивать.

Quá khứ

Giống đực (он)вытя́гивал
Giống cái (она́)вытя́гивала
Giống trung (оно́)вытя́гивало
Số nhiều (они́)вытя́гивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вытя́гивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вытя́гивайте

Câu hỏi thường gặp

вытягивать nghĩa là gì?

вытягивать (động từ) nghĩa là kéo dài, kéo căng, duỗi, vươn.

вытягивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вытя́гивать (phiên âm Latinh vytjágivatʹ, IPA [vɨˈtʲæɡʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.