выу́живать
Dấu sắc trên выу́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выу́живать nghĩa là câu.
Nghĩa của выу́живать
Động từ
- вылавливать удочкой Câu; (thể hoàn thành) câu được; (khẩu ngữ) (извлекать) lấy... ra, rút... ra.
- выу́живать де́ньги у кого́-л.xoay tiền của ai
Cặp thể của выу́живать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выу́живать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выу́живаю |
| ты | выу́живаешь |
| он / она́ / оно́ | выу́живает |
| мы | выу́живаем |
| вы | выу́живаете |
| они́ | выу́живают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выуживать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выу́живал |
| Giống cái (она́) | выу́живала |
| Giống trung (оно́) | выу́живало |
| Số nhiều (они́) | выу́живали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выу́живай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выу́живайте |
Họ từ của выу́живать
Câu hỏi thường gặp
выуживать nghĩa là gì?
выуживать (động từ) nghĩa là câu.
выуживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выу́живать (phiên âm Latinh vyúživatʹ, IPA [vɨˈuʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.