TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выу́чивать

thể chưa hoàn thành
vyúčivatʹ[vɨˈut͡ɕɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выу́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выу́чивать nghĩa là học, dạy, dạy cho biết.

Nghĩa của выу́чивать

Động từ

  1. что-л. Học [thuộc], thuộc.
  2. кого-л. Dạy, dạy cho... biết.

Cặp thể của выу́чивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выу́чивать

NgôiHiện tại
явыу́чиваю
тывыу́чиваешь
он / она́ / оно́выу́чивает
мывыу́чиваем
вывыу́чиваете
они́выу́чивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выучивать.

Quá khứ

Giống đực (он)выу́чивал
Giống cái (она́)выу́чивала
Giống trung (оно́)выу́чивало
Số nhiều (они́)выу́чивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выу́чивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выу́чивайте

Câu hỏi thường gặp

выучивать nghĩa là gì?

выучивать (động từ) nghĩa là học, dạy, dạy cho biết.

выучивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выу́чивать (phiên âm Latinh vyúčivatʹ, IPA [vɨˈut͡ɕɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.