TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́учить

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
výučitʹ[ˈvɨʊt͡ɕɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́учить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́учить nghĩa là học, dạy, dạy cho biết.

Nghĩa của вы́учить

Thể hoàn thành của выу́чивать.

Động từ

  1. Học [thuộc], thuộc.
  2. Dạy, dạy cho... biết.
  3. Ghi nhớ, ghi chép.

Cặp thể của вы́учить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́учить

NgôiTương lai
явы́учу
тывы́учишь
он / она́ / оно́вы́учит
мывы́учим
вывы́учите
они́вы́учат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́учил
Giống cái (она́)вы́учила
Giống trung (оно́)вы́учило
Số nhiều (они́)вы́учили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́учи
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́учите

Câu ví dụ với вы́учить

  • Довольно сложно выучить французский за 2—3 года. Rất là khó để thành thạo tiếng Pháp trong hai hay ba năm.Tatoeba #5624
  • Том пытается выучить вьетнамский язык. Tom đang ráng học tiếng Việt.Tatoeba #7499547
  • Я должен выучить это стихотворение наизусть. Tôi phải học thuộc lòng bài thơ này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2192314
  • Я должна выучить это стихотворение наизусть. Tôi phải học thuộc lòng bài thơ này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3246324
  • Мы должны выучить всё стихотворение наизусть. Chúng tôi phải học thuộc lòng cả bài thơ đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3278566
  • Ты должен выучить стандартный английский. Bạn phải học tiếng Anh chuẩn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3802351
  • Какой язык они хотят выучить? Họ muốn học ngôn ngữ gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12435569
  • Нелегко выучить иностранный язык. Học tiếng nước ngoài không hề dễ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2521067

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

выучить nghĩa là gì?

выучить (động từ) nghĩa là học, dạy, dạy cho biết.

выучить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́учить (phiên âm Latinh výučitʹ, IPA [ˈvɨʊt͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.