TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́учка

giống cáibất động vật
výučka[ˈvɨʊt͡ɕkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́учка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́учка nghĩa là dạy, dạy học, kỹ năng.

Nghĩa của вы́учка

Danh từ

  1. khẩu ngữ действие [sự] dạy, dạy học, dạy cho biết.
  2. умение Kỹ năng.
    • боева́я выучкаkỹ năng chiến đấu

Biến cách của вы́учка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вы́учкавы́учки
Sinh cách кого? чего?вы́учкивы́учек
Tặng cách кому? чему?вы́учкевы́учкам
Đối cách кого? что?вы́учкувы́учки
Công cụ cách кем? чем?вы́учкойвы́учками
Giới cách о ком? о чём?вы́учкевы́учках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

выучка nghĩa là gì?

выучка (danh từ) nghĩa là dạy, dạy học, kỹ năng.

выучка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́учка (phiên âm Latinh výučka, IPA [ˈvɨʊt͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.