TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выходи́ть

Cấp độ ≈A1 thể chưa hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
vyxodítʹ[vɨxɐˈdʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выходи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выходи́ть nghĩa là ra khỏi.

Nghĩa của выходи́ть

Động từ

  1. Ra khỏi.

Cặp thể của выходи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выходи́ть

NgôiHiện tại
явыхожу́
тывыхо́дишь
он / она́ / оно́выхо́дит
мывыхо́дим
вывыхо́дите
они́выхо́дят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выходить.

Quá khứ

Giống đực (он)выходи́л
Giống cái (она́)выходи́ла
Giống trung (оно́)выходи́ло
Số nhiều (они́)выходи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выходи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выходи́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với выходи́ть

Đồng nghĩa

Họ từ của выходи́ть

Câu ví dụ với выходи́ть

  • Вино входит — слова выходят. Rượu vào lời ra.Tatoeba #7286939
  • Не следовало мне выходить из системы. Tôi không nên đăng xuất (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2499895
  • Я не хочу выходить замуж. Tôi không muốn lấy vợ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2816758
  • Окна этой комнаты выходят на океан. Phòng này có cảnh nhìn ra đại dương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12461116
  • Окна этого номера выходят на океан. Phòng này có cảnh nhìn ra đại dương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12461118
  • Я выхожу на следующей остановке. Tôi sẽ xuống ở chặng đỗ tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #467111
  • Я выхожу на следующей станции. Tôi sẽ xuống ở chặng đỗ tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #836906
  • Она редко выходит из дома по воскресеньям. Cô ấy hiếm khi ra ngoài vào ngày chủ nhật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2284098

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

выходить nghĩa là gì?

выходить (động từ) nghĩa là ra khỏi.

выходить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выходи́ть (phiên âm Latinh vyxodítʹ, IPA [vɨxɐˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.