TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́холенный

výxolennyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́холенный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́холенный nghĩa là được nưng niu, được chăm sóc.

Nghĩa của вы́холенный

Tính từ

  1. Được nưng niu, được chăm sóc, béo tốt, tốt đẹp.

Biến cách của вы́холенный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвы́холенныйвы́холенноевы́холеннаявы́холенные
Sinh cáchвы́холенноговы́холенноговы́холеннойвы́холенных
Tặng cáchвы́холенномувы́холенномувы́холеннойвы́холенным
Đối cáchвы́холенныйвы́холенноевы́холеннуювы́холенные
Công cụ cáchвы́холеннымвы́холеннымвы́холеннойвы́холенными
Giới cáchвы́холенномвы́холенномвы́холеннойвы́холенных
Dạng ngắnвы́холенвы́холеновы́холенавы́холены

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

выхоленный nghĩa là gì?

выхоленный (tính từ) nghĩa là được nưng niu, được chăm sóc.

выхоленный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́холенный (phiên âm Latinh výxolennyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.