выхола́щивать
Dấu sắc trên выхола́щивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выхола́щивать nghĩa là thiến, hoạn.
Nghĩa của выхола́щивать
Động từ
- Thiến, hoạn.
- перен.tước bỏ (vứt bỏ) thực chất
- вы́холостить гла́вное содержа́ниеtước bỏ (vứt bỏ) nội dung chủ yếu
Cặp thể của выхола́щивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выхола́щивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выхола́щиваю |
| ты | выхола́щиваешь |
| он / она́ / оно́ | выхола́щивает |
| мы | выхола́щиваем |
| вы | выхола́щиваете |
| они́ | выхола́щивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выхолащивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выхола́щивал |
| Giống cái (она́) | выхола́щивала |
| Giống trung (оно́) | выхола́щивало |
| Số nhiều (они́) | выхола́щивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выхола́щивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выхола́щивайте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với выхола́щивать
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
выхолащивать nghĩa là gì?
выхолащивать (động từ) nghĩa là thiến, hoạn.
выхолащивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выхола́щивать (phiên âm Latinh vyxoláščivatʹ, IPA [vɨxɐˈɫaɕːɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.