вы́хухоль
Dấu sắc trên вы́хухоль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́хухоль nghĩa là chuột hương, chuột xạ, lông chuột hương, lông chuột xạ.
Nghĩa của вы́хухоль
Danh từ
- животное [con] chuột hương, chuột xạ (Desmana moschata).
- мех [bộ] lông chuột hương, lông chuột xạ.
Biến cách của вы́хухоль (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | вы́хухоль | вы́хухоли |
| Sinh cách кого? чего? | вы́хухоля | вы́хухолей |
| Tặng cách кому? чему? | вы́хухолю | вы́хухолям |
| Đối cách кого? что? | вы́хухоля | вы́хухолей |
| Công cụ cách кем? чем? | вы́хухолем | вы́хухолями |
| Giới cách о ком? о чём? | вы́хухоле | вы́хухолях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
выхухоль nghĩa là gì?
выхухоль (danh từ) nghĩa là chuột hương, chuột xạ, lông chuột hương, lông chuột xạ.
выхухоль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́хухоль (phiên âm Latinh výxuxolʹ, IPA [ˈvɨxʊxəlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.