TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выцара́пывать

thể chưa hoàn thành
vycarápyvatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выцара́пывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выцара́пывать nghĩa là quào ra, móc ra, cạo, khắc.

Nghĩa của выцара́пывать

Động từ

  1. Quào... ra, móc... ra.
    • вы́царапать кому́-л. глаза́móc mắt ai
  2. изображать, писать Cạo, khắc.

Cặp thể của выцара́пывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выцара́пывать

NgôiHiện tại
явыцара́пываю
тывыцара́пываешь
он / она́ / оно́выцара́пывает
мывыцара́пываем
вывыцара́пываете
они́выцара́пывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выцарапывать.

Quá khứ

Giống đực (он)выцара́пывал
Giống cái (она́)выцара́пывала
Giống trung (оно́)выцара́пывало
Số nhiều (они́)выцара́пывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выцара́пывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выцара́пывайте

Câu hỏi thường gặp

выцарапывать nghĩa là gì?

выцарапывать (động từ) nghĩa là quào ra, móc ra, cạo, khắc.

выцарапывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выцара́пывать (phiên âm Latinh vycarápyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.