вы́царапать
Dấu sắc trên вы́царапать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́царапать nghĩa là quào ra, móc ra, cạo, khắc.
Nghĩa của вы́царапать
Thể hoàn thành của выцара́пывать.
Động từ
- Quào... ra, móc... ra.
- Cạo, khắc.
Cặp thể của вы́царапать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́царапать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́царапаю |
| ты | вы́царапаешь |
| он / она́ / оно́ | вы́царапает |
| мы | вы́царапаем |
| вы | вы́царапаете |
| они́ | вы́царапают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́царапал |
| Giống cái (она́) | вы́царапала |
| Giống trung (оно́) | вы́царапало |
| Số nhiều (они́) | вы́царапали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́царапай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́царапайте |
Câu hỏi thường gặp
выцарапать nghĩa là gì?
выцарапать (động từ) nghĩa là quào ra, móc ra, cạo, khắc.
выцарапать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́царапать (phiên âm Latinh výcarapatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.