выче́рпывать
thể chưa hoàn thành
vyčérpyvatʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên выче́рпывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выче́рпывать nghĩa là múc, tát.
Nghĩa của выче́рпывать
Động từ
- Múc, tát; (thể hoàn thành) múc cạn, múc hết, tát cạn.
Chia động từ выче́рпывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выче́рпываю |
| ты | выче́рпываешь |
| он / она́ / оно́ | выче́рпывает |
| мы | выче́рпываем |
| вы | выче́рпываете |
| они́ | выче́рпывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вычерпывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выче́рпывал |
| Giống cái (она́) | выче́рпывала |
| Giống trung (оно́) | выче́рпывало |
| Số nhiều (они́) | выче́рпывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выче́рпывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выче́рпывайте |
Câu hỏi thường gặp
вычерпывать nghĩa là gì?
вычерпывать (động từ) nghĩa là múc, tát.
вычерпывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выче́рпывать (phiên âm Latinh vyčérpyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.