выче́рчивать
Dấu sắc trên выче́рчивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выче́рчивать nghĩa là vẽ, kẻ.
Nghĩa của выче́рчивать
Động từ
- Vẽ, kẻ.
- вы́чертить чертёжkẻ bản vẽ
Cặp thể của выче́рчивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выче́рчивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выче́рчиваю |
| ты | выче́рчиваешь |
| он / она́ / оно́ | выче́рчивает |
| мы | выче́рчиваем |
| вы | выче́рчиваете |
| они́ | выче́рчивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вычерчивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выче́рчивал |
| Giống cái (она́) | выче́рчивала |
| Giống trung (оно́) | выче́рчивало |
| Số nhiều (они́) | выче́рчивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выче́рчивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выче́рчивайте |
Câu hỏi thường gặp
вычерчивать nghĩa là gì?
вычерчивать (động từ) nghĩa là vẽ, kẻ.
вычерчивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выче́рчивать (phiên âm Latinh vyčérčivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.