TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выче́рчивать

thể chưa hoàn thành
vyčérčivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выче́рчивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выче́рчивать nghĩa là vẽ, kẻ.

Nghĩa của выче́рчивать

Động từ

  1. Vẽ, kẻ.
    • вы́чертить чертёжkẻ bản vẽ

Cặp thể của выче́рчивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выче́рчивать

NgôiHiện tại
явыче́рчиваю
тывыче́рчиваешь
он / она́ / оно́выче́рчивает
мывыче́рчиваем
вывыче́рчиваете
они́выче́рчивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вычерчивать.

Quá khứ

Giống đực (он)выче́рчивал
Giống cái (она́)выче́рчивала
Giống trung (оно́)выче́рчивало
Số nhiều (они́)выче́рчивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выче́рчивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выче́рчивайте

Câu hỏi thường gặp

вычерчивать nghĩa là gì?

вычерчивать (động từ) nghĩa là vẽ, kẻ.

вычерчивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выче́рчивать (phiên âm Latinh vyčérčivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.