TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́чет

giống đựcbất động vật
výčet[ˈvɨt͡ɕɪt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́чет chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́чет nghĩa là khấu trừ, trừ đi, tiền khấu đi.

Nghĩa của вы́чет

Danh từ

  1. действие [sự] khấu trừ, trừ đi, khấu đi.
  2. удержанная сумма Tiền khấu đi.

Biến cách của вы́чет (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вы́четвы́четы
Sinh cách кого? чего?вы́четавы́четов
Tặng cách кому? чему?вы́четувы́четам
Đối cách кого? что?вы́четвы́четы
Công cụ cách кем? чем?вы́четомвы́четами
Giới cách о ком? о чём?вы́четевы́четах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của вы́чет

Câu hỏi thường gặp

вычет nghĩa là gì?

вычет (danh từ) nghĩa là khấu trừ, trừ đi, tiền khấu đi.

вычет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́чет (phiên âm Latinh výčet, IPA [ˈvɨt͡ɕɪt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.