TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вычисли́тель

giống đựcđộng vật
vyčislítelʹ[vɨt͡ɕɪs⁽ʲ⁾ˈlʲitʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вычисли́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вычисли́тель nghĩa là người tính toán, máy tính.

Nghĩa của вычисли́тель

Danh từ

  1. о человеке Người tính toán.
  2. прибор [cái] máy tính.

Biến cách của вычисли́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вычисли́тельвычисли́тели
Sinh cách кого? чего?вычисли́телявычисли́телей
Tặng cách кому? чему?вычисли́телювычисли́телям
Đối cách кого? что?вычисли́телявычисли́телей
Công cụ cách кем? чем?вычисли́телемвычисли́телями
Giới cách о ком? о чём?вычисли́телевычисли́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

вычислитель nghĩa là gì?

вычислитель (danh từ) nghĩa là người tính toán, máy tính.

вычислитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вычисли́тель (phiên âm Latinh vyčislítelʹ, IPA [vɨt͡ɕɪs⁽ʲ⁾ˈlʲitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.