TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́читать

thể hoàn thành
výčitatʹ[ˈvɨt͡ɕɪtətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́читать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́читать nghĩa là trừ.

Nghĩa của вы́читать

Động từ

  1. Trừ.

Cặp thể của вы́читать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́читать

NgôiTương lai
явы́читаю
тывы́читаешь
он / она́ / оно́вы́читает
мывы́читаем
вывы́читаете
они́вы́читают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́читал
Giống cái (она́)вы́читала
Giống trung (оно́)вы́читало
Số nhiều (они́)вы́читали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́читай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́читайте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вы́читать

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

вычитать nghĩa là gì?

вычитать (động từ) nghĩa là trừ.

вычитать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́читать (phiên âm Latinh výčitatʹ, IPA [ˈvɨt͡ɕɪtətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.