вы́читать
Dấu sắc trên вы́читать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́читать nghĩa là trừ.
Nghĩa của вы́читать
Động từ
- Trừ.
Cặp thể của вы́читать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́читать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́читаю |
| ты | вы́читаешь |
| он / она́ / оно́ | вы́читает |
| мы | вы́читаем |
| вы | вы́читаете |
| они́ | вы́читают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́читал |
| Giống cái (она́) | вы́читала |
| Giống trung (оно́) | вы́читало |
| Số nhiều (они́) | вы́читали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́читай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́читайте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вы́читать
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
вычитать nghĩa là gì?
вычитать (động từ) nghĩa là trừ.
вычитать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́читать (phiên âm Latinh výčitatʹ, IPA [ˈvɨt͡ɕɪtətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.