вычи́тывать
Dấu sắc trên вычи́тывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вычи́тывать nghĩa là đọc.
Nghĩa của вычи́тывать
Động từ
- рукопись и т. п. Đọc.
- вычи́тывать гра́нкиđọc bản in thử
- khẩu ngữ узнавать Đọc được.
- вы́читать из кни́ги, что...đọc được ở sách rằng...
- где вы э́то вы́читали?anh đọc được điều này ở đâu thế?
Cặp thể của вычи́тывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вычи́тывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вычи́тываю |
| ты | вычи́тываешь |
| он / она́ / оно́ | вычи́тывает |
| мы | вычи́тываем |
| вы | вычи́тываете |
| они́ | вычи́тывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вычитывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вычи́тывал |
| Giống cái (она́) | вычи́тывала |
| Giống trung (оно́) | вычи́тывало |
| Số nhiều (они́) | вычи́тывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вычи́тывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вычи́тывайте |
Câu hỏi thường gặp
вычитывать nghĩa là gì?
вычитывать (động từ) nghĩa là đọc.
вычитывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вычи́тывать (phiên âm Latinh vyčítyvatʹ, IPA [vɨˈt͡ɕitɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.