TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вычи́тывать

thể chưa hoàn thành
vyčítyvatʹ[vɨˈt͡ɕitɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вычи́тывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вычи́тывать nghĩa là đọc.

Nghĩa của вычи́тывать

Động từ

  1. рукопись и т. п. Đọc.
    • вычи́тывать гра́нкиđọc bản in thử
  2. khẩu ngữ узнавать Đọc được.
    • вы́читать из кни́ги, что...đọc được ở sách rằng...
    • где вы э́то вы́читали?anh đọc được điều này ở đâu thế?

Cặp thể của вычи́тывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вычи́тывать

NgôiHiện tại
явычи́тываю
тывычи́тываешь
он / она́ / оно́вычи́тывает
мывычи́тываем
вывычи́тываете
они́вычи́тывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вычитывать.

Quá khứ

Giống đực (он)вычи́тывал
Giống cái (она́)вычи́тывала
Giống trung (оно́)вычи́тывало
Số nhiều (они́)вычи́тывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вычи́тывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вычи́тывайте

Câu hỏi thường gặp

вычитывать nghĩa là gì?

вычитывать (động từ) nghĩa là đọc.

вычитывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вычи́тывать (phiên âm Latinh vyčítyvatʹ, IPA [vɨˈt͡ɕitɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.