вычища́ть
Dấu sắc trên вычища́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вычища́ть nghĩa là lau sạch, chùi sạch.
Nghĩa của вычища́ть
Động từ
- Lau sạch, chùi sạch; (платье) chải sạch; (обувь) đánh sạch; (ковёр и т. п.) giũ sạch.
- вы́чистить что́-л. щёткойchải sạch cái gì
- вы́чистить зу́быđánh răng
Cặp thể của вычища́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вычища́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вычища́ю |
| ты | вычища́ешь |
| он / она́ / оно́ | вычища́ет |
| мы | вычища́ем |
| вы | вычища́ете |
| они́ | вычища́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вычищать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вычища́л |
| Giống cái (она́) | вычища́ла |
| Giống trung (оно́) | вычища́ло |
| Số nhiều (они́) | вычища́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вычища́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вычища́йте |
Câu hỏi thường gặp
вычищать nghĩa là gì?
вычищать (động từ) nghĩa là lau sạch, chùi sạch.
вычищать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вычища́ть (phiên âm Latinh vyčiščátʹ, IPA [vɨt͡ɕɪˈɕːætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.