TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́чурный

výčurnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́чурный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́чурный nghĩa là cầu kỳ, văn hoa.

Nghĩa của вы́чурный

Tính từ

  1. Cầu kỳ, văn hoa.

Biến cách của вы́чурный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвы́чурныйвы́чурноевы́чурнаявы́чурные
Sinh cáchвы́чурноговы́чурноговы́чурнойвы́чурных
Tặng cáchвы́чурномувы́чурномувы́чурнойвы́чурным
Đối cáchвы́чурныйвы́чурноевы́чурнуювы́чурные
Công cụ cáchвы́чурнымвы́чурнымвы́чурнойвы́чурными
Giới cáchвы́чурномвы́чурномвы́чурнойвы́чурных
Dạng ngắnвы́чуренвы́чурновы́чурнавы́чурны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

вычурный nghĩa là gì?

вычурный (tính từ) nghĩa là cầu kỳ, văn hoa.

вычурный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́чурный (phiên âm Latinh výčurnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.