вычёсывать
thể chưa hoàn thành
vyčjósyvatʹ
giọng máy của trình duyệt
вычёсывать nghĩa là chải ra.
Nghĩa của вычёсывать
Động từ
- Chải... ra.
Cặp thể của вычёсывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
вычёсывать nghĩa là gì?
вычёсывать (động từ) nghĩa là chải ra.
вычёсывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вычёсывать (phiên âm Latinh vyčjósyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.