TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́швырнуть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
výšvyrnutʹ[ˈvɨʂvɨrnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́швырнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́швырнуть nghĩa là quẳng đi, quăng đi.

Nghĩa của вы́швырнуть

Thể hoàn thành của вышвы́ривать.

Động từ

  1. Quẳng... đi, quăng... đi, vứt... đi; (выгонять) đuổi... ra, tống... ra.

Cặp thể của вы́швырнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́швырнуть

NgôiTương lai
явы́швырну
тывы́швырнешь
он / она́ / оно́вы́швырнет
мывы́швырнем
вывы́швырнете
они́вы́швырнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́швырнул
Giống cái (она́)вы́швырнула
Giống trung (оно́)вы́швырнуло
Số nhiều (они́)вы́швырнули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́швырни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́швырните

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вы́швырнуть

Đồng nghĩa

Họ từ của вы́швырнуть

Câu hỏi thường gặp

вышвырнуть nghĩa là gì?

вышвырнуть (động từ) nghĩa là quẳng đi, quăng đi.

вышвырнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́швырнуть (phiên âm Latinh výšvyrnutʹ, IPA [ˈvɨʂvɨrnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.