TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выша́гивать

thể chưa hoàn thành
vyšágivatʹ[vɨˈʂaɡʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выша́гивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выша́гивать nghĩa là đi bước dài, đi đều bước.

Nghĩa của выша́гивать

Động từ

  1. Đi bước dài, đi đều bước, bước tới bước lui.

Chia động từ выша́гивать

NgôiHiện tại
явыша́гиваю
тывыша́гиваешь
он / она́ / оно́выша́гивает
мывыша́гиваем
вывыша́гиваете
они́выша́гивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вышагивать.

Quá khứ

Giống đực (он)выша́гивал
Giống cái (она́)выша́гивала
Giống trung (оно́)выша́гивало
Số nhiều (они́)выша́гивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выша́гивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выша́гивайте

Câu hỏi thường gặp

вышагивать nghĩa là gì?

вышагивать (động từ) nghĩa là đi bước dài, đi đều bước.

вышагивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выша́гивать (phiên âm Latinh vyšágivatʹ, IPA [vɨˈʂaɡʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.