TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вышепоимено́ванный

vyšepoimenóvannyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вышепоимено́ванный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вышепоимено́ванный nghĩa là nói trên.

Nghĩa của вышепоимено́ванный

Tính từ

  1. Đã nêu tên ở trên, nói trên.

Câu hỏi thường gặp

вышепоименованный nghĩa là gì?

вышепоименованный (tính từ) nghĩa là nói trên.

вышепоименованный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вышепоимено́ванный (phiên âm Latinh vyšepoimenóvannyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.