TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вышестоя́щий

vyšestojáščij[vɨʂɨstɐˈjæɕːɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вышестоя́щий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вышестоя́щий nghĩa là cấp trên, thượng cấp.

Nghĩa của вышестоя́щий

Tính từ

  1. Cấp trên, thượng cấp.
    • вышестоящий о́рганcơ quan cấp trên (thượng cấp)

Biến cách của вышестоя́щий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвышестоя́щийвышестоя́щеевышестоя́щаявышестоя́щие
Sinh cáchвышестоя́щеговышестоя́щеговышестоя́щейвышестоя́щих
Tặng cáchвышестоя́щемувышестоя́щемувышестоя́щейвышестоя́щим
Đối cáchвышестоя́щий / вышестоя́щеговышестоя́щеевышестоя́щуювышестоя́щие / вышестоя́щих
Công cụ cáchвышестоя́щимвышестоя́щимвышестоя́щейвышестоя́щими
Giới cáchвышестоя́щемвышестоя́щемвышестоя́щейвышестоя́щих

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вышестоя́щий

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

вышестоящий nghĩa là gì?

вышестоящий (tính từ) nghĩa là cấp trên, thượng cấp.

вышестоящий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вышестоя́щий (phiên âm Latinh vyšestojáščij, IPA [vɨʂɨstɐˈjæɕːɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.