TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вышива́ние

giống trungbất động vật
vyšivánije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вышива́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вышива́ние nghĩa là thêu, thêu thùa.

Nghĩa của вышива́ние

Danh từ

  1. действие [sự] thêu, thêu thùa.
  2. занятие [nghề] thêu, thêu thùa.
  3. вещь [đồ, bức] thêu.

Biến cách của вышива́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вышива́ниевышива́ния
Sinh cách кого? чего?вышива́ниявышива́ний
Tặng cách кому? чему?вышива́ниювышива́ниям
Đối cách кого? что?вышива́ниевышива́ния
Công cụ cách кем? чем?вышива́ниемвышива́ниями
Giới cách о ком? о чём?вышива́ниивышива́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вышивание nghĩa là gì?

вышивание (danh từ) nghĩa là thêu, thêu thùa.

вышивание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вышива́ние (phiên âm Latinh vyšivánije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.