TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вышива́ть

thể chưa hoàn thành
vyšivátʹ[vɨʂɨˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вышива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вышива́ть nghĩa là thêu, thêu thùa.

Nghĩa của вышива́ть

Động từ

  1. Thêu, thêu thùa.
    • вышива́ть шёлкомthêu chỉ lụa

Cặp thể của вышива́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вышива́ть

NgôiHiện tại
явышива́ю
тывышива́ешь
он / она́ / оно́вышива́ет
мывышива́ем
вывышива́ете
они́вышива́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вышивать.

Quá khứ

Giống đực (он)вышива́л
Giống cái (она́)вышива́ла
Giống trung (оно́)вышива́ло
Số nhiều (они́)вышива́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вышива́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вышива́йте

Câu hỏi thường gặp

вышивать nghĩa là gì?

вышивать (động từ) nghĩa là thêu, thêu thùa.

вышивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вышива́ть (phiên âm Latinh vyšivátʹ, IPA [vɨʂɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.