TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́шивка

giống cáibất động vật
výšivka[ˈvɨʂɨfkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́шивка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́шивка nghĩa là thêu, thêu thùa.

Nghĩa của вы́шивка

Danh từ

  1. действие [sự] thêu, thêu thùa.
  2. узор [hình, mẩu, chữ] thêu.

Biến cách của вы́шивка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вы́шивкавы́шивки
Sinh cách кого? чего?вы́шивкивы́шивок
Tặng cách кому? чему?вы́шивкевы́шивкам
Đối cách кого? что?вы́шивкувы́шивки
Công cụ cách кем? чем?вы́шивкойвы́шивками
Giới cách о ком? о чём?вы́шивкевы́шивках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вышивка nghĩa là gì?

вышивка (danh từ) nghĩa là thêu, thêu thùa.

вышивка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́шивка (phiên âm Latinh výšivka, IPA [ˈvɨʂɨfkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.